Vokabel und Sätze (từ vựng và câu mẫu)
1. Trong trường hợp trang trọng:
Wie ist Ihr Name / Wie heißen Sie? = tên của Ngài là gì?
Ich heiße… / Mein Name ist … = tên tôi là ….
2. Trong trường hợp xã giao với bạn bè:
Wie heißt du ? = tên bạn là gì?
Mein Name ist .... / ich heiße... = tôi tên là ...
VD 1:
A: Hallo, ich bin Eva. Und wie heißt du?
(Xin chào, tôi tên Eva. Bạn tên gì?)
B: Tobias. Und du?
(Tobias. Còn bạn?)
C: Ich heiße Daniel
(Tôi tên Daniel)
A: Guten Tag. Ich bin Karin Beckmann von „Globe Tour“. Und wie heißen Sie?
(Chúc 1 ngày tốt lành. Tôi là Karin Beckmann từ công ty "Globe Tour". Tên ngài là gì?
B: Ich heiße Veronika Winter
(Tôi tên Veronika Winter)
A: Und wie ist Ihr Name?
(Và tên ngài là gì?)
C: Mein Name ist Max Weininger
(Tên tôi là Max Weininger)
D: Werner Raab
(Werner Raab)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét